Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Tienganh 3 U6 Lesson 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Văn Thị Nghiêng
Ngày gửi: 07h:27' 24-10-2014
Dung lượng: 3.5 MB
Số lượt tải: 1137
Nguồn:
Người gửi: Văn Thị Nghiêng
Ngày gửi: 07h:27' 24-10-2014
Dung lượng: 3.5 MB
Số lượt tải: 1137
Số lượt thích:
0 người
WELCOME TO OUR CLASS
WELCOME TO OUR CLASS!
SLAP THE BOARD
GAME
Unit 6 Stand up!
Lesson 1 (1,2,3 - P40)
1. Vocabulary
sit down:
stand up:
ngồi xuống
đứng lên
1. Vocabulary
come here:
đến đây
1. Vocabulary
- be quiet
= don’t talk :
Trật tự, im lặng
1. Vocabulary
open your book:
close your book:
mở sách ra
đóng sách lại
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Unit 6 Stand up
Lesson 1 (1,2,3- P40)
Matching
sit down
stand up
be quiet
open your book
close your book
come here
1
2
3
4
5
6
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Look, listen and repeat
2. Model sentences
Be quiet!
Sit down, please!
Point, say and do the action
Let’s talk
Sit down, please!
Be quiet!
Close your book, please!
HOMEWORK
Learn new words by heart.
-Practice classroom intrucions
THANK YOU FOR ATTENTION!
the end
GOOD BYE!
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Unit 6 Stand up
Lesson 1 (1,2,3- P40)
2. Model setences
Sit down, please!
Close your book, please!
WELCOME TO OUR CLASS!
SLAP THE BOARD
GAME
Unit 6 Stand up!
Lesson 1 (1,2,3 - P40)
1. Vocabulary
sit down:
stand up:
ngồi xuống
đứng lên
1. Vocabulary
come here:
đến đây
1. Vocabulary
- be quiet
= don’t talk :
Trật tự, im lặng
1. Vocabulary
open your book:
close your book:
mở sách ra
đóng sách lại
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Unit 6 Stand up
Lesson 1 (1,2,3- P40)
Matching
sit down
stand up
be quiet
open your book
close your book
come here
1
2
3
4
5
6
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Look, listen and repeat
2. Model sentences
Be quiet!
Sit down, please!
Point, say and do the action
Let’s talk
Sit down, please!
Be quiet!
Close your book, please!
HOMEWORK
Learn new words by heart.
-Practice classroom intrucions
THANK YOU FOR ATTENTION!
the end
GOOD BYE!
Friday, October 24th 2014
1. Vocabulary
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- be quiet = don’t talk : trật tự, im lặng
- open your book : mở sách ra
- close your book: đóng sách lại
- come here: đến đây
Unit 6 Stand up
Lesson 1 (1,2,3- P40)
2. Model setences
Sit down, please!
Close your book, please!
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất