Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    EL6Unit 1 Lesson2ppt

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Hồng Phúc (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:14' 02-09-2012
    Dung lượng: 6.4 MB
    Số lượt tải: 178
    Số lượt thích: 0 người
    Have a good lesson!
    Jumbled words:
    Numbers from 0 - 5.
    ifev
    wot
    rhtee
    neo
    ho
    two
    three
    one
    five
    oh
    four
    ourf
    Unit 1: Greetings
    Lesson 2: A5- 8/ p.12-13
    Period 3:
    I. Vocabulary:
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    fine (adj):
    khoẻ
    (to) thank:
    cảm ơn
    Miss:
    cô, chị
    (dùng với người chưa có gia đình)
    Mrs:
    (dùng với người có gia đình)
    Mr:
    thầy, ngài, ông
    cô, chị
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    Ba: ..., Lan
    Lan: ... , Ba.
    Ba : How are you?
    Lan: .. fine, thanks. .... ?
    Ba : .. , thanks.
    II.Listen to the dialogue :
    Hi
    Hello
    I`m
    And you
    Fine
    Ba
    Lan
    *Model sentences:
    - How are you?
    - I`m fine, thanks= fine, thanks
    III.Complete the dialogue :
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    III.Practice:

    A6 (P.12) Practice with a partner:
    Miss Hoa
    Mr. Hung
    Nam
    Nga
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    III.Practice:

    A7(P.13) Write in your exercise book.
    Nam: Hello, ..
    How ..... ?
    Mai : Hi, I`m ... , ...... .
    Mai
    are you
    fine
    thanks.
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    III.Practice:
    Picture drill:
    Nga
    Ba
    Mai
    Mr.Minh
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    IV. Numbers:
    six
    seven
    eight
    nine
    ten
    6
    7
    8
    9
    10
    1. Vocabulary:
    Numbers
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    2. Listen to telephone numbers
    and write down:
    IV. Numbers:
    Group 1:
    Group 2:
    Group 3:
    Group 4:
    Group 5:
    8
    2
    0
    0
    2
    9
    9
    5
    0
    4
    4
    2
    8
    5
    6
    5
    6
    5
    5
    1
    0
    5
    1
    8
    8
    2
    8
    2
    8
    2
    3820029
    3950442
    3856565
    3510518
    3828282
    3
    3
    3
    3
    3
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    Wordsquare:
    six
    five
    two
    eight
    ten
    nine
    ten
    four
    one
    one
    seven
    three
    Play game:
    oh
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    V. Summary
    ? How to ask and answer about the health
    - How are you?
    - I`m fine, thanks = Fine, thanks
    *Model sentences:
    *Numbers:
    Six, seven, eight, nine, ten.
    Unit 1: Lesson 2: A5-8/ p.12-13
    - Learn vocabulary by heart.
    - Write numbers: 0-10.
    - Practice dialogue with your partner.
    - Do exercises : A4-5( P4,5).
    VI. Homework:
    Thank you for your attention!
     
    Gửi ý kiến